translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mức phí" (1件)
mức phí
日本語 料金水準
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mức phí" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "mức phí" (2件)
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。
Mức phí sẽ phụ thuộc vào loại tàu, kích thước và loại hàng hóa chuyên chở.
料金水準は船の種類、大きさ、輸送される貨物の種類に依存する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)